Lưu trữ: Sản phẩm
Hiển thị 1–16 của 56 kết quảĐã sắp xếp theo mới nhất
-
Khớp Giãn Nở Inox
Đọc tiếpModel: HMBCF-16
Khớp giãn nở inox được sử dụng rộng rãi trong nhiều hệ thống đường ống công nghiệp và dân dụng nhờ khả năng giảm rung, hấp thụ biến dạng do giãn nở nhiệt và bù sai lệch tâm. Các ứng dụng phổ biến bao gồm: hệ thống cấp thoát nước, xử lý nước thải, hệ thống HVAC, PCCC, ngành hóa chất, thực phẩm, và các khu vực có nhiệt độ cao hoặc rung động mạnh.
Thông số làm việc:
- Pressure Rating: PN16/PN25
- Design: GB/T14525
- Medium: Hot & CoolWater, Air, Oil, Steam
- Temperature: -10°C~450°C
- Flanged: EN 1092-1 / BS 4504
-
Van 1 Chiều Wafer
Đọc tiếpModel: MHD76
Van một chiều dạng Wafer được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống công nghiệp và dân dụng để ngăn chặn dòng chảy ngược, phổ biến trong hệ thống cấp thoát nước, xử lý nước thải, hệ thống phòng cháy chữa cháy, trạm bơm, hệ thống .
Thông số làm việc:
- Pressure Rating: PN16/PN25
- Design: BS5153, GB/T
- Medium: Water, Fresh water
- Temperature: 0-100℃
- Flanged: Wafer , EN1092-2 / BS 4504
-
Van Cổng Ty Nổi Kèm Giám Sát
Đọc tiếpModel: HMZ41X-16
Van cổng kèm giám sát được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC), hệ thống cấp thoát nước, ngành công nghiệp chế biến, hóa chất, và các nhà máy sản xuất, đặc biệt là những nơi khó tiếp cận để kiểm tra trực tiếp. Chức năng chính của chúng là cho phép theo dõi trạng thái đóng/mở của van từ xa thông qua công tắc giám sát, giúp kiểm soát hoạt động của hệ thống một cách hiệu quả và an toàn hơn.
Thông số làm việc:
- Pressure Rating: PN16/PN25
- Design: GB5135.6, DIN 3202, BS 5163
- Medium: Water, Fresh water
- Temperature: 0-100℃
- Rated Voltage: 24V AC/DC, 220 VAC
- Rated Current: 5A
- Flanged: EN1092-2 / BS 4504
-
Van Cầu Inox
Đọc tiếpModel: HMJ41-16
Van cầu inox là thiết bị công nghiệp chủ yếu dùng để điều tiết lưu lượng (tăng/giảm dòng chảy) và đóng/ngắt các dòng lưu chất. Với chất liệu inox 304, 316 chống ăn mòn, chịu nhiệt/áp suất cao, chúng ứng dụng rộng rãi trong hệ thống hơi nóng, hóa chất, nước sạch, và ngành thực phẩm, dược phẩm
Thông số làm việc:
- Pressure Rating: PN10/PN16
- Design: GB/T 12224
- Medium: Hot & Cool Water, Steam, Oil, etc..
- Temperature: < 200°C
- Flanged: EN1092-2 / BS 4504
-
Van Cầu Gang
Đọc tiếpModel: HMJ41
Van cầu gang là thiết bị công nghiệp chủ yếu dùng để đóng, mở và điều tiết lưu lượng (throttling) dòng chảy trong đường ống như hơi nóng, nước, dầu và khí. Với thân gang chắc chắn, van hoạt động bền bỉ, chịu mài mòn tốt, thường được ứng dụng trong các hệ thống cấp thoát nước, PCCC, HVAC và hơi nóng công nghiệp
Thông số làm việc:
- Pressure Rating: PN10/PN16
- Design: DIN 3356,BS5152,GB/T
- Medium: Hot & Cool Water, etc..
- Temperature: < 120°C
- Flanged: EN1092-2,ASME B16.1/16.42
-
Rọ Hút Inox
Đọc tiếpModel: HM42W
Rọ hút được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống bơm để ngăn dòng chảy ngược, bảo vệ máy bơm khỏi bị hư hại do áp lực đột ngột và lọc rác khỏi nước cấp. Các ứng dụng chính bao gồm hệ thống cấp nước, xử lý nước thải, hệ thống tưới tiêu, hệ thống PCCC và HVAC.
Thông số làm việc:
- Pressure Rating: PN10/PN16
- Design: GB/T12236
- Medium: Hot & Cool Water
- Temperature: < 200°C
- Flanged: EN1092-2 / BS 4504
-
Rọ Hút – Van Chân
Đọc tiếpModel: H12X
Rọ hút được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống bơm để ngăn dòng chảy ngược, bảo vệ máy bơm khỏi bị hư hại do áp lực đột ngột và lọc rác khỏi nước cấp. Các ứng dụng chính bao gồm hệ thống cấp nước, xử lý nước thải, hệ thống tưới tiêu, hệ thống PCCC và HVAC.
Thông số làm việc:
- Pressure Rating: PN10/PN16
- Design: GB/T8464
- Medium: Water, Oil
- Temperature: -0℃~ 80℃
- Thread Standard: G Thread( ISO228)
-
Rọ Hút – Van Chân
Đọc tiếpModel: HM42X
Rọ hút được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống bơm để ngăn dòng chảy ngược, bảo vệ máy bơm khỏi bị hư hại do áp lực đột ngột và lọc rác khỏi nước cấp. Các ứng dụng chính bao gồm hệ thống cấp nước, xử lý nước thải, hệ thống tưới tiêu, hệ thống PCCC và HVAC.
Thông số làm việc:
- Pressure Rating: PN10/16
- Design: GB/T 21387
- Medium: Water
- Temperature: 0-100℃
- Flanged: EN1092-2 / BS 4504
-
Van An Toàn
Đọc tiếpModel: Y11MX-16
Van an toàn có nhiều ứng dụng trong các hệ thống đường ống nước để bảo vệ thiết bị và con người khỏi nguy cơ hư hỏng do quá áp. Chúng được sử dụng để xả khi áp suất vượt ngưỡng cài đặt, đảm bảo hệ thống vận hành trong giới hạn an toàn.
Thông số làm việc:
- Pressure Rating: PN10/PN16
- Design: GB/T12241 / GB/T12243
- Medium: Water, Air
- Temperature: -0℃~ 80℃
- Thread Standard: G Thread( ISO228)
-
Van Xả Khí
Đọc tiếpModel : A41X , HPB2
Van xả khí được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống dẫn nước, hơi, khí nén để loại bỏ không khí thừa, bảo vệ đường ống khỏi hư hỏng (như móp méo, vỡ) và đảm bảo hiệu suất hoạt động ổn định của hệ thống. Các lĩnh vực cụ thể bao gồm cấp thoát nước, hệ thống HVAC.
Thông số làm việc:
- Pressure Rating: PN16/PN25
- Design: CJ/T 217-2013 / JB/T 12386
- Medium: Water
- Temperature: 0~80℃
- Connection Standard: Thread, Flange
-
Van Bi Inox
Đọc tiếpModel: HMQ347-16P
Van bi được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp và đời sống, từ hệ thống cấp thoát nước, xử lý hóa chất, khí nén, đến ngành dầu khí, thực phẩm, dược phẩm và sản xuất ô tô. Chúng có khả năng đóng mở nhanh chóng, giảm áp suất thấp, chống rò rỉ tốt và có thể hoạt động trong điều kiện áp suất và nhiệt độ cao.
Thông số làm việc:
- Pressure Rating: PN10 / PN16
- Design: GB/T12237
- Medium: Water, Oil, Steam, Air
- Temperature: ≤120℃
- Flanged: ≤200℃
-
Van Bi Gang
Đọc tiếpModel: Q41D
Van bi được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp và đời sống, từ hệ thống cấp thoát nước, xử lý hóa chất, khí nén, đến ngành dầu khí, thực phẩm, dược phẩm và sản xuất ô tô. Chúng có khả năng đóng mở nhanh chóng, giảm áp suất thấp, chống rò rỉ tốt và có thể hoạt động trong điều kiện áp suất và nhiệt độ cao.
Thông số làm việc:
- Pressure Rating: PN10 / PN16
- Design: DIN3202 F4
- Medium: Water, Air, Oil
- Temperature: ≤120℃
- Flanged: EN1092-2 / BS 4504
-
Van Bi Đồng
Đọc tiếpModel: Q11M-16
Van bi được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp và đời sống, từ hệ thống cấp thoát nước, xử lý hóa chất, khí nén, đến ngành dầu khí, thực phẩm, dược phẩm và sản xuất ô tô. Chúng có khả năng đóng mở nhanh chóng, giảm áp suất thấp, chống rò rỉ tốt và có thể hoạt động trong điều kiện áp suất và nhiệt độ cao.
Thông số làm việc:
- Pressure Rating: PN10/PN16
- Design: GB/T 8464
- Medium: Water, Oil, Steam
- Temperature: -20℃~ 150℃
- Thread Standard: ISO 228/ BSP/ NPT
-
Công Tắc Dòng Chảy
Đọc tiếpModel: HMFS-25
Công tắc dòng chảy được ứng dụng chủ yếu để kiểm tra và giám sát sự có mặt của chất lỏng trong đường ống, giúp bảo vệ các thiết bị như máy bơm khỏi hư hỏng do chạy không tải, và tự động hóa các hệ thống. Nó được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống PCCC, hệ thống lạnh, hệ thống xử lý nước và các ngành công nghiệp khác.
Thông số làm việc:
- Protection Class: IP53
- Control Type: Paddle
- Medium: Water
- Temperature: 0~60°C
- Electrical Load: AC 250V 10A
-
Công Tắc Áp Lực
Đọc tiếpModel: HMLF5510 & HMLF5520
Công tắc áp lực được ứng dụng rộng rãi trong việc tự động hóa hoạt động của máy bơm, máy nén khí và hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC) bằng cách đóng/ngắt mạch điện khi áp suất thay đổi. Chúng được sử dụng để điều chỉnh áp suất trong đường ống nước, bảo vệ thiết bị khỏi hư hỏng do quá áp, tiết kiệm năng lượng và đảm bảo vận hành ổn định trong nhiều lĩnh vực như dân dụng, công nghiệp, và hệ thống lạnh.
Thông số làm việc:
- Electrical parameters: 240VAC/FL18A LR48A
- Contact method: SPDT
- Contact material: Moving contact: covered with silver; static contact: full silver
- Temperature: -40~120℃
-
Nhiệt Kế
Đọc tiếpModel: HMWNY-11
Nhiệt kế có nhiều ứng dụng trong đời sống và công nghiệp, kiểm soát nhiệt độ trong sản xuất, hệ thống điều hòa không khí, giúp theo dõi chính xác nhiệt độ trong các hệ thống để đảm bảo đúng yêu cầu vận hành.
Thông số làm việc:
- Temperature Range: -30℃~50℃, 0℃~50℃, 0℃~100℃
- Nominal Type: “I” Type and “L” Type
- Medium: Water, Air, Oil
- Temperature: -10℃~+100℃
- Thread Standard: G1/2 Thread




















